lán trại
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lều, chòi tạm thời: "lán trại" chỉ một nơi ở hoặc nơi trú ẩn được dựng lên một cách đơn giản, tạm thời, thường bằng vật liệu sẵn có như tre, nứa, lá, bạt, dùng cho mục đích sinh hoạt ngắn hạn.
- Khu vực tập hợp nhiều lều, chòi như vậy: "lán trại" cũng có thể chỉ một khu vực gồm nhiều lán, trại được dựng lên cùng lúc, ví dụ như trong các hoạt động cắm trại, dã ngoại, hoặc nơi ở tạm thời cho công nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoàn thám hiểm dựng lán trại bên bờ suối để nghỉ qua đêm. (Đoàn người xây dựng nơi trú tạm thời cạnh dòng suối.)
- Công nhân xây dựng sống trong những lán trại đơn sơ gần công trường. (Các công nhân ở trong các lều tạm bợ gần nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lán trại dã chiến": lều trại được dựng nhanh trong điều kiện khắc nghiệt, thường dùng trong quân sự hoặc cứu trợ.
- Quân đội đã thiết lập lán trại dã chiến để hỗ trợ người dân vùng lũ. (Quân đội dựng các lều tạm thời để giúp đỡ người dân bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.)
"khu lán trại": một khu vực rộng có nhiều lán trại, thường dùng cho các sự kiện ngoài trời.
- Khu lán trại của hội trại hè có hơn 50 lều bạt. (Khu vực cắm trại mùa hè có hơn 50 chiếc lều.)
Biến thể và từ gần giống
Lán (danh từ): lều nhỏ, chòi đơn giản, thường dùng để che mưa nắng hoặc chứa đồ.
- Anh ấy làm một cái lán nhỏ trong vườn để nghỉ trưa. (Anh ấy dựng một chòi nhỏ trong vườn để nghỉ ngơi giữa trưa.)
Trại (danh từ): nơi ở tập thể tạm thời, thường có quy mô lớn hơn lán, như trại quân đội, trại hè.
- Học sinh tham gia trại hè để rèn luyện kỹ năng sống. (Học sinh tham gia khu cắm trại mùa hè để học các kỹ năng sinh tồn.)
Từ đồng nghĩa
- Lều: nơi trú ẩn tạm thời, thường làm bằng vải bạt hoặc vật liệu nhẹ.
- Chòi: nhà nhỏ, đơn sơ, thường dùng để ở tạm hoặc canh gác.
Thành ngữ liên quan
- Dựng lán trại: hành động xây dựng nơi ở tạm thời.
- Sau cơn bão, người dân cùng nhau dựng lán trại để tránh mưa. (Sau bão, mọi người cùng nhau xây các lều tạm để trú mưa.)